Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 古人

古人

gǔ rén

HSK 6

Nghĩa

  • người xưa

Định nghĩa

古人指古代的人,相对于现代人而言,也泛指过去时代的人。

古人 chỉ những người sống trong thời cổ đại, so với người hiện đại, cũng dùng để chỉ chung những người ở thời đại trước.

Cách dùng

通常用作名词,指生活在古代的人。常用于引用古人的言论或思想,比如“古人云”、“古人说”。也可用于描述历史文化背景。

Thường dùng như danh từ, chỉ những người sống trong thời cổ đại. Hay dùng để trích dẫn lời nói hoặc tư tưởng của người xưa, ví dụ như “古人云”, “古人说”. Cũng có thể dùng để mô tả bối cảnh văn hóa lịch sử.

Ví dụ

  • 1 古人云:学而不思则罔。 (Người xưa nói: Học mà không suy nghĩ thì mê muội.)
  • 2 我们要学习古人的智慧。 (Chúng ta cần học hỏi trí tuệ của người xưa.)
  • 3 古人的生活方式和我们现在很不一样。 (Cách sống của người xưa rất khác với chúng ta hiện nay.)
  • 4 这些文物是古人留给我们的宝贵遗产。 (Những di vật này là di sản quý giá mà người xưa để lại cho chúng ta.)
  • 5 在古人眼里,天地是有灵的。 (Trong mắt người xưa, trời đất có linh hồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome