古籍
gǔ jí
Nghĩa
- sách cổ
- thư tịch cổ
Định nghĩa
古代流传下来的书籍,特指中国古典文献。
Sách được lưu truyền từ thời cổ đại, đặc biệt chỉ các văn hiến cổ điển Trung Quốc.
Cách dùng
古籍通常指辛亥革命以前的书籍,或指古代典籍。可用于指代古代文献、古旧书籍。
Cổ tịch thường chỉ những cuốn sách trước Cách mạng Tân Hợi, hoặc chỉ các điển tịch cổ. Có thể dùng để chỉ các văn hiến cổ, sách cũ quý hiếm.
Ví dụ
- 1 图书馆珍藏了许多珍贵的古籍。 (Thư viện sưu tầm nhiều cổ tịch quý giá.)
- 2 他致力于古籍整理工作。 (Ông ấy tận tâm với công việc chỉnh lý cổ tịch.)
- 3 这部古籍保存完好,具有很高的研究价值。 (Bộ cổ tịch này được bảo quản tốt, có giá trị nghiên cứu rất cao.)
- 4 古籍中记载了这个传说。 (Truyền thuyết này được ghi chép trong cổ tịch.)
- 5 我们需要保护这些古籍。 (Chúng ta cần bảo vệ những cổ tịch này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.