Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 召开

召开

zhào kāi

HSK 5

Nghĩa

  • triệu tập
  • tổ chức (hội nghị)

Định nghĩa

指召集人们开会;举行(会议、发布会等)。

Chỉ việc triệu tập mọi người để họp; tổ chức (cuộc họp, buổi phát hành, v.v.).

Cách dùng

多用于正式场合,如政府、组织、公司等召集会议。宾语常为“会议”、“大会”、“发布会”等。

Thường dùng trong các dịp trang trọng, như chính phủ, tổ chức, công ty triệu tập cuộc họp. Tân ngữ thường là "hội nghị", "đại hội", "buổi phát hành", v.v.

Ví dụ

  • 1 明天公司将召开年度总结大会。 (Ngày mai công ty sẽ triệu tập đại hội tổng kết năm.)
  • 2 政府召开新闻发布会,宣布了新政策。 (Chính phủ đã tổ chức buổi họp báo, công bố chính sách mới.)
  • 3 校长召开紧急会议,讨论安全问题。 (Hiệu trưởng đã triệu tập cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về vấn đề an toàn.)
  • 4 联合国召开气候变化大会,各国代表出席。 (Liên Hợp Quốc triệu tập hội nghị về biến đổi khí hậu, đại diện các nước tham dự.)
  • 5 公司每年召开一次股东会议。 (Công ty mỗi năm tổ chức một cuộc họp cổ đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome