Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 各地

各地

gè dì

HSK 4

Nghĩa

  • các nơi
  • khắp nơi

Định nghĩa

各个地方;所有地方。

Các nơi; mọi địa phương.

Cách dùng

用于指代不同的地方或区域,常作主语、宾语或定语。

Dùng để chỉ các địa điểm hoặc khu vực khác nhau, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 全国各地都下雪了。 (Tuyết rơi khắp cả nước.)
  • 2 各地游客纷纷前来参观。 (Du khách từ khắp nơi đổ về tham quan.)
  • 3 我们要学习各地的先进经验。 (Chúng ta cần học hỏi kinh nghiệm tiên tiến của các nơi.)
  • 4 各地气候不同。 (Khí hậu các vùng khác nhau.)
  • 5 来自各地的人们聚集在一起。 (Mọi người từ khắp nơi tụ họp lại với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome