后者
hòu zhě
Nghĩa
- cái sau
- vế sau
Định nghĩa
指两个事物或人中的后一个,与“前者”相对。
Chỉ người hoặc vật đứng sau trong hai đối tượng được nhắc đến, trái ngược với “tiền giả” (cái trước).
Cách dùng
用于指代上文提到的两个事物中的第二个,常与“前者”搭配使用。可指人、物、情况等。
Dùng để chỉ đối tượng thứ hai trong hai đối tượng được nhắc đến trước đó, thường đi với “前 giả” (cái trước). Có thể chỉ người, vật, tình huống.
Ví dụ
- 1 苹果和香蕉,我更喜欢后者。 (Táo và chuối, tôi thích cái sau hơn.)
- 2 前者是医生,后者是老师。 (Người trước là bác sĩ, người sau là giáo viên.)
- 3 学习语言和练习乐器,后者需要更多耐心。 (Học ngôn ngữ và luyện nhạc cụ, việc sau đòi hỏi kiên nhẫn hơn.)
- 4 他提出了两个方案,后者更可行。 (Anh ấy đưa ra hai phương án, phương án sau khả thi hơn.)
- 5 北京和上海,后者的人口更多。 (Bắc Kinh và Thượng Hải, thành phố sau có dân số đông hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.