Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后退

后退

hòu tuì

HSK 6

Nghĩa

  • lùi lại
  • rút lui

Định nghĩa

后退指向后移动,或退却、退缩。比喻在形势上退缩。

Lùi lại có nghĩa là di chuyển về phía sau, hoặc rút lui, co rút. Ví dụ ẩn dụ về sự rút lui trong tình thế.

Cách dùng

常用于表示人或物体向后移动,也可比喻在困难面前退缩、妥协。

Thường dùng để chỉ người hoặc vật di chuyển về phía sau, cũng có thể ẩn dụ cho việc lùi bước, nhân nhượng trước khó khăn.

Ví dụ

  • 1 他后退了几步,让出路来。 (Anh ấy lùi lại vài bước để nhường đường.)
  • 2 军队在敌人的进攻下被迫后退。 (Quân đội buộc phải rút lui trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • 3 遇到困难不要后退,要勇敢面对。 (Gặp khó khăn đừng lùi bước, hãy dũng cảm đối mặt.)
  • 4 汽车在狭窄的路上慢慢后退。 (Chiếc xe ô tô từ từ lùi trên con đường hẹp.)
  • 5 在这件事上,他没有任何后退的余地。 (Trong việc này, anh ấy không có bất kỳ lùi bước nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome