Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吐

吐

tǔ

HSK 6

Nghĩa

  • nhổ
  • nhả ra

Định nghĩa

①(tǔ)从嘴里使东西出来;②(tǔ)说出;③(tù)呕吐,胃里的东西从嘴里涌出。

① (tǔ) Nhổ ra từ miệng; ② (tǔ) Nói ra, thốt ra; ③ (tù) Nôn mửa, chất trong dạ dày trào lên miệng.

Cách dùng

该词有两个读音:tǔ 和 tù。tǔ 表示从嘴里吐出(痰、核等),或说出(话、秘密等);tù 表示呕吐。

Từ này có hai cách đọc: tǔ và tù. tǔ chỉ hành động nhổ ra từ miệng (đờm, hạt...) hoặc nói ra (lời nói, bí mật...); tù chỉ hành động nôn mửa.

Ví dụ

  • 1 他往地上吐了一口痰。 (Anh ấy nhổ một ngụm đờm xuống đất.)
  • 2 她不小心吐了,因为吃坏了肚子。 (Cô ấy không cẩn thận nôn mửa, vì ăn phải thứ gì đó hỏng bụng.)
  • 3 这个秘密他一直没有吐露。 (Bí mật này anh ấy chưa từng thốt ra.)
  • 4 病人把药都吐出来了。 (Bệnh nhân đã nôn hết thuốc ra.)
  • 5 蚕在吐丝。 (Con tằm đang nhả tơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome