Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 吓人

吓人

xià rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng sợ
  • dọa người

Định nghĩa

使人害怕;可怕。

Làm cho người ta sợ hãi; đáng sợ.

Cách dùng

常用来形容事物、情况或人让人感到恐惧或惊吓。也可以作为动词短语,表示吓唬别人。

Thường dùng để miêu tả sự vật, tình huống hoặc con người khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc giật mình. Cũng có thể dùng như cụm động từ, nghĩa là dọa người khác.

Ví dụ

  • 1 这条路晚上特别吓人,一个人走很危险。 (Con đường này ban đêm đặc biệt đáng sợ, đi một mình rất nguy hiểm.)
  • 2 别讲鬼故事了,太吓人了! (Đừng kể chuyện ma nữa, đáng sợ quá!)
  • 3 他故意躲在门后吓人。 (Anh ta cố ý trốn sau cửa để dọa người.)
  • 4 这个电影虽然吓人,但情节很精彩。 (Bộ phim này tuy đáng sợ nhưng cốt truyện rất hấp dẫn.)
  • 5 突然打雷,真吓人一跳。 (Sấm nổ đột ngột, thật làm người ta giật mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome