听说
tīng shuō
Nghĩa
- nghe nói
Định nghĩa
听别人说,表示消息来源不是自己亲身经历。
Nghe người khác nói, biểu thị nguồn tin không phải từ trải nghiệm bản thân.
Cách dùng
常用于口语,引出从别人那里听到的信息,后面常接一个句子。
Thường dùng trong khẩu ngữ, để dẫn dắt thông tin nghe được từ người khác, phía sau thường là một câu.
Ví dụ
- 1 听说你最近搬家了。(Nghe nói dạo này bạn chuyển nhà rồi.)
- 2 听说这部电影很好看。(Nghe nói bộ phim này rất hay.)
- 3 我听说他要出国留学。(Tôi nghe nói anh ấy muốn đi du học nước ngoài.)
- 4 听说这儿的东西很便宜。(Nghe nói đồ ở đây rất rẻ.)
- 5 听说你今天没去上班,怎么了?(Nghe nói hôm nay bạn không đi làm, sao vậy?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.