呕吐
ǒu tù
Nghĩa
- nôn
- ói
Định nghĩa
指胃里的食物或液体经口腔排出体外的动作。
Chỉ hành động thức ăn hoặc chất lỏng trong dạ dày bị đẩy ra ngoài qua miệng.
Cách dùng
作动词,常用于描述身体不适时的反应,也用于比喻性表达。
Là động từ, thường dùng để mô tả phản ứng của cơ thể khi khó chịu, cũng dùng trong biểu đạt ẩn dụ.
Ví dụ
- 1 他吃了不干净的东西,一直呕吐。 (Anh ấy ăn phải đồ không sạch, nôn mãi.)
- 2 我闻到那股味道就想呕吐。 (Tôi ngửi thấy mùi đó là muốn nôn.)
- 3 病人呕吐得很厉害,需要马上看医生。 (Bệnh nhân nôn rất dữ dội, cần đi khám bác sĩ ngay.)
- 4 她因晕车而呕吐了。 (Cô ấy bị say xe nên đã nôn.)
- 5 这种恶心的场景简直让人呕吐。 (Cảnh tượng ghê tởm này thật khiến người ta buồn nôn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.