呵护
hē hù
Nghĩa
- chăm sóc chở che
- nâng niu
Định nghĩa
小心翼翼地保护和照顾,多用于关爱他人或事物。
Cẩn thận bảo vệ và chăm sóc, thường dùng để thể hiện sự yêu thương và quan tâm đến người hoặc vật.
Cách dùng
呵护是一个动词,常用于表示对某人或某物的精心照顾和保护。它带有温柔、细致的感情色彩,通常用于对健康、感情、环境、物品等方面的关爱。可以和“关爱”、“保护”等意思相近,但“呵护”更强调细心和温柔。
"呵护" là động từ, thường dùng để biểu thị sự chăm sóc và bảo vệ kỹ lưỡng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang sắc thái tình cảm dịu dàng, tỉ mỉ, thường dùng cho sức khỏe, tình cảm, môi trường, đồ vật,... Có thể gần nghĩa với "quan tâm", "bảo vệ" nhưng "呵护" nhấn mạnh sự tinh tế và dịu dàng hơn.
Ví dụ
- 1 妈妈总是精心呵护我们全家人的健康。 (Mẹ luôn chăm sóc sức khỏe của cả gia đình một cách chu đáo.)
- 2 我们要呵护每一棵小树苗。 (Chúng ta phải nâng niu, chăm sóc từng cây con.)
- 3 他们的爱情需要双方共同努力呵护。 (Tình yêu của họ cần cả hai cùng vun đắp, gìn giữ.)
- 4 他从小就受到父母的细心呵护。 (Anh ấy từ nhỏ đã được cha mẹ chăm sóc nâng niu.)
- 5 呵护眼睛,要从日常生活做起。 (Bảo vệ đôi mắt, cần bắt đầu từ cuộc sống hàng ngày.)
- 6 这株兰花很珍贵,需要精心呵护。 (Cây lan này rất quý, cần được chăm sóc tỉ mỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.