品
pǐn
Nghĩa
- hàng hóa, sản phẩm
- phẩm chất
- nếm
Định nghĩa
品指物品、商品,也指人的品质、等级,还用作动词表示品尝、鉴别。
"品" chỉ vật phẩm, hàng hóa; cũng chỉ phẩm chất, cấp bậc của con người; còn dùng làm động từ biểu thị nếm, thưởng thức, đánh giá.
Cách dùng
品作为名词时,常指物品或商品,如“商品”、“产品”;也可指人的品德,如“人品”。作为动词时,表示仔细辨别、品尝,如“品茶”、“品酒”。还可以组成复合词表示级别,如“上品”、“精品”。
Khi "品" là danh từ, thường chỉ vật phẩm hoặc hàng hóa, như "商品" (hàng hóa), "产品" (sản phẩm); cũng có thể chỉ phẩm đức của con người, như "人品" (nhân phẩm). Khi là động từ, biểu thị việc phân biệt, nếm thử một cách cẩn thận, như "品茶" (thưởng trà), "品酒" (nếm rượu). Còn có thể kết hợp thành từ ghép chỉ cấp bậc, như "上品" (thượng phẩm), "精品" (tinh phẩm).
Ví dụ
- 1 这家商店出售各种食品。 (Cửa hàng này bán đủ loại thực phẩm.)
- 2 他的人品很好。 (Nhân phẩm của anh ấy rất tốt.)
- 3 他喜欢品茶。 (Anh ấy thích thưởng trà.)
- 4 这是件精品,价格不菲。 (Đây là một tinh phẩm, giá không rẻ.)
- 5 我要仔细品一品这杯咖啡的味道。 (Tôi muốn nếm thử hương vị của tách cà phê này một cách kỹ lưỡng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.