Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 响

响

xiǎng

HSK 4

Nghĩa

  • kêu
  • vang

Định nghĩa

发出声音;声音响亮;回声。也指使发出声音。

Phát ra âm thanh; âm thanh vang to; tiếng vang. Cũng chỉ làm cho phát ra âm thanh.

Cách dùng

响 常作动词,表示发出声音;也可作形容词,表示声音洪亮;还可作名词,指回声或声响。在复合词中如“响应”表示回声应答,引申为赞同、支持某种号召。

'响' thường làm động từ, biểu thị phát ra âm thanh; cũng có thể làm tính từ, biểu thị âm thanh vang to; còn có thể làm danh từ, chỉ tiếng vang hay tiếng động. Trong từ ghép như '响应' (hưởng ứng) biểu thị tiếng vang đáp lại, nghĩa rộng là tán thành, ủng hộ một lời kêu gọi nào đó.

Ví dụ

  • 1 外面响了一声雷。 (Tiếng sấm vang lên bên ngoài.)
  • 2 手机响了,你去接一下。 (Điện thoại reo, anh nghe đi.)
  • 3 他的声音很响亮。 (Giọng anh ấy rất vang to.)
  • 4 山谷里响起了回声。 (Trong thung lũng vang lên tiếng vọng.)
  • 5 大家积极响应号召。 (Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome