Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 唯独

唯独

wéi dú

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ riêng
  • duy chỉ

Định nghĩa

唯独是一个副词,表示“只有、单单”,强调唯一或例外的情况。

Duy nhất là một phó từ, biểu thị 'chỉ có, chỉ riêng', nhấn mạnh tình huống duy nhất hoặc ngoại lệ.

Cách dùng

唯独通常用在动词或名词前,表示只有某个人或某件事是特别的,其他都不是。它常与“都”或“却”搭配,构成对比。

Từ 'duy độc' thường được dùng trước động từ hoặc danh từ, biểu thị chỉ có một người hoặc một việc nào đó là đặc biệt, còn những cái khác thì không. Nó thường kết hợp với 'đều' (都) hoặc 'lại' (却) để tạo sự đối lập.

Ví dụ

  • 1 大家都到了,唯独他没来。 (Mọi người đều đến, chỉ riêng anh ấy không đến.)
  • 2 他什么都能吃,唯独不吃香菜。 (Anh ấy ăn được hết mọi thứ, chỉ có rau mùi là không ăn.)
  • 3 这里风景优美,唯独交通不便。 (Phong cảnh nơi đây đẹp, chỉ có điều giao thông bất tiện.)
  • 4 这些建议都很好,唯独第一条不可行。 (Những đề xuất này đều tốt, riêng điều thứ nhất là không khả thi.)
  • 5 别人都赞同这个计划,唯独她反对。 (Người khác đều tán thành kế hoạch này, chỉ riêng cô ấy phản đối.)
  • 6 我喜欢所有运动,唯独不喜欢跑步。 (Tôi thích tất cả các môn thể thao, chỉ riêng không thích chạy bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome