喝
hē
Nghĩa
- uống
Định nghĩa
把液体或流质食物咽下去。
Nuốt chất lỏng hoặc thức ăn dạng lỏng xuống.
Cách dùng
动词,表示饮用液体。可以带宾语,如喝水、喝茶、喝酒。也可用于比喻,如“喝西北风”。
Động từ, chỉ việc uống chất lỏng. Có thể kèm tân ngữ, như uống nước, uống trà, uống rượu. Cũng dùng theo nghĩa bóng, như 'uống gió tây bắc' (nghĩa là không có gì ăn).
Ví dụ
- 1 我每天喝很多水。 (Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.)
- 2 他喜欢喝咖啡。 (Anh ấy thích uống cà phê.)
- 3 妈妈让我喝热牛奶。 (Mẹ bảo tôi uống sữa nóng.)
- 4 喝酒对身体不好。 (Uống rượu không tốt cho sức khỏe.)
- 5 病人需要喝药。 (Người bệnh cần uống thuốc.)
- 6 我们一起去喝杯茶吧。 (Chúng ta cùng đi uống một tách trà nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.