Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 喝

喝

hē

HSK 1

Nghĩa

  • uống

Định nghĩa

把液体或流质食物咽下去。

Nuốt chất lỏng hoặc thức ăn dạng lỏng xuống.

Cách dùng

动词,表示饮用液体。可以带宾语,如喝水、喝茶、喝酒。也可用于比喻,如“喝西北风”。

Động từ, chỉ việc uống chất lỏng. Có thể kèm tân ngữ, như uống nước, uống trà, uống rượu. Cũng dùng theo nghĩa bóng, như 'uống gió tây bắc' (nghĩa là không có gì ăn).

Ví dụ

  • 1 我每天喝很多水。 (Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.)
  • 2 他喜欢喝咖啡。 (Anh ấy thích uống cà phê.)
  • 3 妈妈让我喝热牛奶。 (Mẹ bảo tôi uống sữa nóng.)
  • 4 喝酒对身体不好。 (Uống rượu không tốt cho sức khỏe.)
  • 5 病人需要喝药。 (Người bệnh cần uống thuốc.)
  • 6 我们一起去喝杯茶吧。 (Chúng ta cùng đi uống một tách trà nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome