嘀咕
dí gu
Nghĩa
- lẩm bẩm
- thấp thỏm
Định nghĩa
小声说话,私下里说;也指心里有疑问或疑虑而暗自思量。
Nói nhỏ, nói riêng; cũng chỉ sự nghi ngờ hoặc băn khoăn trong lòng mà tự mình suy nghĩ.
Cách dùng
常用于形容小声说话或自言自语,也可以表示心里犹豫不决、犯嘀咕。
Thường dùng để miêu tả việc nói nhỏ hoặc tự lẩm bẩm một mình, cũng có thể biểu thị sự do dự, băn khoăn trong lòng.
Ví dụ
- 1 他一个人在房间里嘀咕着什么。 (Anh ấy một mình trong phòng lẩm bẩm điều gì đó.)
- 2 别在背后嘀咕别人。 (Đừng thì thầm sau lưng người khác.)
- 3 我心里直犯嘀咕,这事到底行不行? (Trong lòng tôi cứ băn khoăn, chuyện này rốt cuộc có được không?)
- 4 她嘀咕了几句,就出去了。 (Cô ấy lẩm bẩm vài câu rồi đi ra ngoài.)
- 5 老板一进来,大家都停止了嘀咕。 (Ông chủ vừa bước vào, mọi người đều ngừng thì thầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.