Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 回顾

回顾

huí gù

HSK 6

Nghĩa

  • nhìn lại
  • hồi tưởng

Định nghĩa

回顾是指回过头来看过去的事情,常用来描述对过往经历、事件或历史的回忆和总结。

回顾 có nghĩa là quay đầu nhìn lại những việc trong quá khứ, thường dùng để miêu tả việc hồi tưởng và tổng kết những trải nghiệm, sự kiện hoặc lịch sử đã qua.

Cách dùng

回顾常用于书面语和口语中,搭配宾语如‘历史’、‘过去’、‘这一年’等。它强调有意识地审视和总结过去的经验,带有反思和纪念的色彩。

回顾 thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, kết hợp với tân ngữ như 'lịch sử', 'quá khứ', 'năm nay' v.v. Nó nhấn mạnh việc chủ động xem xét và tổng kết kinh nghiệm quá khứ, mang màu sắc suy ngẫm và tưởng niệm.

Ví dụ

  • 1 让我们回顾一下过去一年的成就。 (Chúng ta hãy nhìn lại những thành tựu của năm qua.)
  • 2 回顾历史,我们可以学到很多教训。 (Nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học.)
  • 3 他回顾了自己的童年时光,感慨万千。 (Anh ấy hồi tưởng lại thời thơ ấu của mình, cảm khái vạn phần.)
  • 4 在会议开始时,主席回顾了上次讨论的要点。 (Khi bắt đầu cuộc họp, chủ tịch đã điểm lại những điểm chính của lần thảo luận trước.)
  • 5 回顾这次旅行,我最难忘的是那里的风景。 (Nhìn lại chuyến đi này, điều tôi nhớ nhất là phong cảnh ở đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome