因
yīn
Nghĩa
- vì
- nguyên nhân
Định nghĩa
因是一个汉字,表示原因、理由;也表示因为、由于;还可表示根据、凭依;以及沿袭、承袭的意思。
因 là một chữ Hán, biểu thị nguyên nhân, lý do; cũng biểu thị bởi vì, do; còn biểu thị dựa vào, căn cứ; và nối tiếp, kế thừa.
Cách dùng
因常用于书面语,可单独使用,也可作为词素构成词语。单独使用时,多表示“因为”或“根据”。在句子中,它常常与后面部分构成因果关系,或者表示行为的依据。
因 thường dùng trong văn viết, có thể dùng độc lập hoặc làm thành tố tạo từ. Khi dùng độc lập, thường biểu thị “bởi vì” hoặc “dựa vào”. Trong câu, nó thường tạo thành quan hệ nhân quả với phần sau, hoặc biểu thị căn cứ của hành vi.
Ví dụ
- 1 他因故缺席。(Anh ấy vắng mặt vì lý do nào đó.)
- 2 不要因小失大。(Đừng vì nhỏ mất lớn.)
- 3 因材施教是教育的原则。(Dạy theo năng khiếu là nguyên tắc giáo dục.)
- 4 因循守旧会阻碍进步。(Bảo thủ theo lối cũ sẽ cản trở tiến bộ.)
- 5 因天气原因,航班延误了。(Vì lý do thời tiết, chuyến bay bị hoãn.)
- 6 他因病去世。(Ông ấy mất vì bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.