Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坐

坐

zuò

HSK 1

Nghĩa

  • ngồi
  • đi (xe, máy bay)

Định nghĩa

动词,指臀部着物以支持身体。

Động từ, chỉ việc đặt mông lên vật gì đó để chống đỡ cơ thể.

Cách dùng

常用于表示人的姿势或动作,如坐下、坐着。也可用于表示乘坐交通工具(如坐车、坐飞机)或指位置所在(如坐落)。

Thường dùng để chỉ tư thế hoặc hành động của con người, như ngồi xuống, đang ngồi. Cũng có thể dùng để chỉ việc đi bằng phương tiện giao thông (như ngồi xe, ngồi máy bay) hoặc chỉ vị trí tọa lạc (như tọa lạc).

Ví dụ

  • 1 请坐。 (Mời ngồi.)
  • 2 他坐在椅子上看书。 (Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.)
  • 3 我们坐飞机去北京。 (Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.)
  • 4 这座房子坐落在山脚下。 (Ngôi nhà này tọa lạc dưới chân núi.)
  • 5 坐下来慢慢谈。 (Ngồi xuống từ từ nói chuyện.)
  • 6 他坐了一整天,腰都酸了。 (Anh ấy ngồi cả ngày, lưng đều mỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome