坚实
jiān shí
Nghĩa
- vững chắc
- chắc chắn
Định nghĩa
形容物体结实、牢固,也可指基础、成果、关系等稳定可靠,使人放心。
Diễn tả vật thể chắc chắn, vững chãi, cũng có thể chỉ nền tảng, thành quả, quan hệ... ổn định, đáng tin cậy.
Cách dùng
多用于形容具体的事物(如建筑物、石头)或抽象的事物(如基础、成果、信仰、关系),强调坚固、可靠,常作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả sự vật cụ thể (như công trình, đá) hoặc sự vật trừu tượng (như nền tảng, thành quả, niềm tin, quan hệ), nhấn mạnh sự chắc chắn, đáng tin; thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这座桥梁非常坚实。 (Cây cầu này rất vững chắc.)
- 2 我们的友谊建立在坚实的基础上。 (Tình bạn của chúng tôi được xây dựng trên nền tảng vững chắc.)
- 3 他经过多年的努力,打下了坚实的专业基础。 (Anh ấy sau nhiều năm nỗ lực đã xây dựng nền tảng chuyên môn vững chắc.)
- 4 这块石头很坚实,不容易碎裂。 (Hòn đá này rất chắc, khó bị vỡ.)
- 5 公司的财务状况十分坚实。 (Tình hình tài chính của công ty rất vững mạnh.)
- 6 坚实的信仰支撑着他度过难关。 (Niềm tin vững chắc đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.