Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坚硬

坚硬

jiān yìng

HSK 6

Nghĩa

  • cứng
  • rắn chắc

Định nghĩa

非常硬,不易变形或折断。

Rất cứng, khó bị biến dạng hoặc gãy.

Cách dùng

用来描述物体的物理性质,指质地坚硬,不同于柔软或脆弱。

Dùng để miêu tả tính chất vật lý của vật thể, chỉ chất rắn chắc, khác với mềm mại hoặc dễ vỡ.

Ví dụ

  • 1 这块石头非常坚硬,用锤子也敲不碎。(Hòn đá này rất cứng, dùng búa cũng đập không vỡ.)
  • 2 钻石是自然界最坚硬的物质。(Kim cương là vật chất tự nhiên cứng nhất.)
  • 3 他的性格像钢铁一样坚硬。(Tính cách của anh ấy rắn rỏi như thép.)
  • 4 冻土在冬天变得十分坚硬。(Đất đóng băng trở nên rất cứng vào mùa đông.)
  • 5 这种木材坚硬耐用,适合做家具。(Loại gỗ này cứng và bền, thích hợp làm đồ nội thất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome