坝
bà
Nghĩa
- đập (nước)
Định nghĩa
坝是拦截水流的建筑物,或指河工建筑,如堤坝、水坝。
坝 là công trình ngăn dòng nước, hoặc chỉ công trình thủy lợi như đê, đập nước.
Cách dùng
通常用于指水利工程中拦水、蓄水或引导水流的建筑物,也可以指河岸的堤防。常用于复合词如“水坝”、“堤坝”、“大坝”。
Thường dùng để chỉ công trình trong kỹ thuật thủy lợi để ngăn, giữ hoặc dẫn dòng nước, cũng có thể chỉ đê điều ven sông. Thường xuất hiện trong các từ ghép như '水坝' (đập nước), '堤坝' (đê đập), '大坝' (đập lớn).
Ví dụ
- 1 这个水坝是去年建成的。 (Con đập nước này được xây dựng từ năm ngoái.)
- 2 坝上有很多人钓鱼。 (Trên đập có rất nhiều người câu cá.)
- 3 如果大坝决堤,下游会很危险。 (Nếu đập lớn vỡ bờ, hạ lưu sẽ rất nguy hiểm.)
- 4 政府计划在河上修建一座新坝。 (Chính phủ dự định xây một con đập mới trên sông.)
- 5 村民们在堤坝上巡逻,以防洪水。 (Dân làng tuần tra trên đê đập để phòng lũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.