Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 垫

垫

diàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lót, kê
  • ứng tiền trước
  • tấm lót

Định nghĩa

垫(diàn)是一个多义字:1. 动词,指在物体下面放上东西,使其加高或起支撑、缓冲作用;2. 名词,指垫在下面的东西,如垫子;3. 动词,指暂时替对方付款。

垫(diàn) là một từ đa nghĩa: 1. Động từ, chỉ việc đặt vật gì đó bên dưới để nâng cao hoặc chống đỡ, giảm xóc; 2. Danh từ, chỉ vật đặt bên dưới, như tấm lót, miếng đệm; 3. Động từ, chỉ việc tạm thời trả tiền thay cho người khác.

Cách dùng

作为动词使用时,宾语常是具体的物体或人;作为名词时,常与具体事物搭配,如“垫子”“桌垫”。在“垫钱”等表达中,意思是先替别人付款,后由对方归还。

Khi là động từ, tân ngữ thường là vật cụ thể hoặc người; khi là danh từ, thường kết hợp với vật cụ thể như “đệm”, “tấm lót bàn”. Trong biểu đạt như “垫钱”, nghĩa là trả tiền hộ người khác, sau đó đối phương trả lại.

Ví dụ

  • 1 这个桌子不太稳,我要在桌脚下面垫一张纸。 (Cái bàn này không được vững, tôi phải kê một tờ giấy dưới chân bàn.)
  • 2 请把垫子放在地上,然后坐在上面。 (Hãy đặt tấm lót xuống đất, rồi ngồi lên trên.)
  • 3 他先帮我垫了钱,我回家后微信转账给他。 (Anh ấy đã ứng tiền hộ tôi, tôi về nhà chuyển khoản WeChat trả lại anh ấy.)
  • 4 在杯子下面垫一个杯垫,以免烫坏桌面。 (Đặt một miếng lót ly dưới cốc để tránh làm hỏng mặt bàn.)
  • 5 床垫太硬了,我打算再买一个软一点的。 (Nệm giường quá cứng, tôi định mua một cái mềm hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome