基于
jī yú
Nghĩa
- dựa trên
- căn cứ vào
Định nghĩa
表示根据某事或某情况作为基础或前提。
Biểu thị dựa trên một sự việc hoặc tình huống nào đó làm cơ sở hoặc tiền đề.
Cách dùng
常作介词,后接名词、名词短语或小句,引出依据或基础。多用于书面语。
Thường dùng như giới từ, sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề, dẫn ra căn cứ hoặc nền tảng. Dùng nhiều trong văn viết.
Ví dụ
- 1 基于以上分析,我们提出了新的方案。 (Dựa trên phân tích trên, chúng tôi đã đề xuất phương án mới.)
- 2 这部电影是基于真实故事改编的。 (Bộ phim này được chuyển thể dựa trên câu chuyện có thật.)
- 3 基于安全考虑,学校决定推迟活动。 (Vì cân nhắc an toàn, nhà trường quyết định hoãn hoạt động.)
- 4 基于市场调查的结果,公司调整了产品策略。 (Dựa vào kết quả điều tra thị trường, công ty đã điều chỉnh chiến lược sản phẩm.)
- 5 基于每个人都是独特的,教育应该因材施教。 (Vì mỗi người đều đặc biệt, giáo dục nên dạy theo năng khiếu.)
- 6 基于目前的情况,我们无法立即答复。 (Trước tình hình hiện tại, chúng tôi không thể trả lời ngay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.