Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基地

基地

jī dì

HSK 6

Nghĩa

  • căn cứ

Định nghĩa

指作为某种活动或用途的固定场所,如军事基地、科研基地、生产基地等。

Chỉ nơi cố định dùng cho một hoạt động hoặc mục đích nào đó, như căn cứ quân sự, cơ sở nghiên cứu, cơ sở sản xuất, v.v.

Cách dùng

常用作名词,前接表示用途或性质的定语,如'军事基地'、'实验基地'、'培训基地'等。也可用于比喻,指某项事业的基础或中心。

Thường dùng như danh từ, đứng sau định ngữ chỉ mục đích hoặc tính chất, như 'căn cứ quân sự', 'cơ sở thí nghiệm', 'cơ sở đào tạo' v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ nền tảng hoặc trung tâm của một sự nghiệp nào đó.

Ví dụ

  • 1 这个城市是重要的军事基地。 (Thành phố này là một căn cứ quân sự quan trọng.)
  • 2 他们在山上建立了科研基地。 (Họ đã xây dựng cơ sở nghiên cứu trên núi.)
  • 3 这家工厂是公司的生产基地。 (Nhà máy này là cơ sở sản xuất của công ty.)
  • 4 我们需要一个培训基地来提高员工的技能。 (Chúng ta cần một cơ sở đào tạo để nâng cao kỹ năng cho nhân viên.)
  • 5 这个地区已成为我国新的经济增长基地。 (Khu vực này đã trở thành căn cứ tăng trưởng kinh tế mới của nước ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome