基建
jī jiàn
Nghĩa
- xây dựng cơ bản
- hạ tầng
Định nghĩa
指基本建设,即国民经济各部门中固定资产的建设和购置,如工厂、铁路、桥梁、港口、学校、医院等设施的建造和安装。
Chỉ xây dựng cơ bản, tức là việc xây dựng và mua sắm tài sản cố định trong các ngành kinh tế quốc dân, như xây dựng và lắp đặt các công trình nhà máy, đường sắt, cầu cống, cảng biển, trường học, bệnh viện, v.v.
Cách dùng
用作名词,常指基础设施建设,用于经济、发展、城市规划等语境。
Được dùng như danh từ, thường chỉ việc xây dựng cơ sở hạ tầng, xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế, phát triển, quy hoạch đô thị, v.v.
Ví dụ
- 1 近年来,中国政府大力加强基建投资。 (Trong những năm gần đây, chính phủ Trung Quốc đã tăng cường đầu tư cho xây dựng cơ bản.)
- 2 这个城市的基建非常完善。 (Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất hoàn thiện.)
- 3 基建工程需要大量资金和技术。 (Các công trình xây dựng cơ bản cần rất nhiều vốn và kỹ thuật.)
- 4 农村基建是乡村振兴的重要环节。 (Xây dựng cơ bản ở nông thôn là mắt xích quan trọng trong sự phục hưng nông thôn.)
- 5 新冠疫情后,许多国家都计划加大基建支出以刺激经济。 (Sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia đều lên kế hoạch tăng chi tiêu cho xây dựng cơ bản để kích thích kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.