Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基本

基本

jī běn

HSK 4

Nghĩa

  • cơ bản

Định nghĩa

指主要的、根本的;大体上。

Chỉ những gì chính yếu, căn bản; đại thể.

Cách dùng

基本作形容词,表示根本的、主要的;也可作副词,表示大体上、差不多。常用来修饰名词或动词。

"基本" đóng vai trò tính từ, biểu thị căn bản, chủ yếu; cũng có thể là phó từ, biểu thị đại thể, gần như. Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 这个问题基本解决了。 (Vấn đề này về cơ bản đã được giải quyết.)
  • 2 他基本同意我的意见。 (Anh ấy về cơ bản đồng ý với ý kiến của tôi.)
  • 3 这是基本的常识。 (Đây là kiến thức cơ bản.)
  • 4 基本工资是多少? (Lương cơ bản là bao nhiêu?)
  • 5 我们基本了解情况了。 (Chúng tôi về cơ bản đã hiểu tình hình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome