Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 墓碑

墓碑

mù bēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bia mộ

Định nghĩa

坟墓前立的石碑,上面刻着死者的姓名、生卒年月等,用来标记坟墓。

Tấm bia đá dựng trước mộ, trên đó khắc tên tuổi, ngày sinh tháng mất của người chết, dùng để đánh dấu ngôi mộ.

Cách dùng

“墓碑”通常用于指坟墓前的石碑,常出现在讨论丧葬、扫墓、纪念活动或文学描写等语境中。

“墓碑” thường dùng để chỉ tấm bia trước mộ, xuất hiện trong ngữ cảnh bàn về tang lễ, viếng mộ, hoạt động tưởng niệm hoặc miêu tả văn học.

Ví dụ

  • 1 清明节时,人们会在墓碑前献上鲜花和祭品。 (Vào dịp Thanh minh, mọi người thường đặt hoa và lễ vật trước bia mộ.)
  • 2 这块墓碑上的字迹已经模糊不清了。 (Chữ trên tấm bia mộ này đã mờ không rõ nữa.)
  • 3 他站在墓碑前,默默哀悼逝去的父亲。 (Anh ấy đứng trước bia mộ, lặng lẽ tưởng nhớ người cha đã khuất.)
  • 4 墓碑上刻着“永垂不朽”四个大字。 (Trên bia mộ khắc bốn chữ lớn “vĩnh thùy bất hủ”.)
  • 5 为了保护文物,相关部门修复了这座古墓碑。 (Để bảo vệ di tích, cơ quan liên quan đã trùng tu tấm bia mộ cổ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome