Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 士兵

士兵

shì bīng

HSK 6

Nghĩa

  • binh lính
  • người lính

Định nghĩa

在军队中服役的军人,是军队的基本组成部分,通常指士兵军衔的军人,区别于军官。

Quân nhân phục vụ trong quân đội, là thành phần cơ bản của quân đội, thường chỉ những người có cấp bậc binh sĩ, phân biệt với sĩ quan.

Cách dùng

这个词通常用来指军队中的基层成员,不区分具体兵种。在正式语境中,常用于指代普通士兵,区别于军官。也可以泛指所有军人。

Từ này thường dùng để chỉ các thành viên cấp cơ sở trong quân đội, không phân biệt binh chủng cụ thể. Trong ngữ cảnh trang trọng, thường dùng để chỉ những người lính bình thường, phân biệt với sĩ quan. Cũng có thể dùng để chỉ chung tất cả quân nhân.

Ví dụ

  • 1 每个士兵都必须服从命令。 (Mỗi người lính đều phải tuân theo mệnh lệnh.)
  • 2 这些士兵在战场上非常勇敢。 (Những người lính này rất dũng cảm trên chiến trường.)
  • 3 他是一名普通的士兵,但心怀远大理想。 (Anh ấy là một người lính bình thường, nhưng mang trong lòng lý tưởng lớn lao.)
  • 4 士兵们正在操场上进行训练。 (Các người lính đang huấn luyện trên sân tập.)
  • 5 这部电影讲述了一位士兵的成长故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện trưởng thành của một người lính.)
  • 6 解放军的士兵们保卫着国家的安全。 (Những người lính Quân Giải phóng bảo vệ an ninh của đất nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome