士气
shì qì
Nghĩa
- nhuệ khí
- tinh thần (quân sĩ)
Định nghĩa
指军队或集体中的精神面貌和斗志。
Chỉ tinh thần và ý chí chiến đấu trong quân đội hoặc tập thể.
Cách dùng
多用于描述团体、军队、组织等的精神状态,表示积极高昂或低落不振。
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của tập thể, quân đội, tổ chức, biểu thị trạng thái phấn chấn hoặc sa sút.
Ví dụ
- 1 部队士气高涨。 (Tinh thần của bộ đội đang dâng cao.)
- 2 这次失败打击了大家的士气。 (Thất bại lần này đã làm giảm tinh thần của mọi người.)
- 3 我们需要提高团队士气。 (Chúng ta cần nâng cao tinh thần của đội ngũ.)
- 4 士气低落的时候,更需要领导的鼓励。 (Khi tinh thần sa sút, càng cần sự động viên của lãnh đạo.)
- 5 胜利让全军士气大振。 (Chiến thắng làm toàn quân phấn chấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.