Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处处

处处

chù chù

HSK 6

Nghĩa

  • khắp nơi
  • mọi mặt

Định nghĩa

到处;各个地方。

khắp nơi; mọi nơi.

Cách dùng

表示所有的处所,常用于口语和书面语,多用于描述行为或状态普遍存在。

Chỉ tất cả các nơi, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái tồn tại ở khắp mọi nơi.

Ví dụ

  • 1 春天来了,处处都是鲜花。 (Mùa xuân đến, khắp nơi đều có hoa tươi.)
  • 2 他处处为别人着想,大家都很喜欢他。 (Anh ấy ở khắp nơi đều nghĩ cho người khác, mọi người đều rất thích anh.)
  • 3 在这个城市里,处处可见高楼大厦。 (Trong thành phố này, khắp nơi đều thấy những tòa nhà cao tầng.)
  • 4 她处处都表现出自信的样子。 (Cô ấy ở mọi nơi đều tỏ ra tự tin.)
  • 5 这个国家处处都有美丽的风景。 (Đất nước này khắp nơi đều có cảnh đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome