处处
chù chù
Nghĩa
- khắp nơi
- mọi mặt
Định nghĩa
到处;各个地方。
khắp nơi; mọi nơi.
Cách dùng
表示所有的处所,常用于口语和书面语,多用于描述行为或状态普遍存在。
Chỉ tất cả các nơi, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái tồn tại ở khắp mọi nơi.
Ví dụ
- 1 春天来了,处处都是鲜花。 (Mùa xuân đến, khắp nơi đều có hoa tươi.)
- 2 他处处为别人着想,大家都很喜欢他。 (Anh ấy ở khắp nơi đều nghĩ cho người khác, mọi người đều rất thích anh.)
- 3 在这个城市里,处处可见高楼大厦。 (Trong thành phố này, khắp nơi đều thấy những tòa nhà cao tầng.)
- 4 她处处都表现出自信的样子。 (Cô ấy ở mọi nơi đều tỏ ra tự tin.)
- 5 这个国家处处都有美丽的风景。 (Đất nước này khắp nơi đều có cảnh đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.