夜市
yè shì
Nghĩa
- chợ đêm
Định nghĩa
夜市是指在夜间开放的市场,通常售卖小吃、服饰、日用品等。
Chợ đêm là khu chợ hoạt động vào ban đêm, thường bán đồ ăn vặt, quần áo, đồ dùng hàng ngày, v.v.
Cách dùng
这个词语常用来指晚上营业的集市或商业街,尤其在亚洲地区很常见。可以用于描述地点、活动或文化现象。
Từ này thường dùng để chỉ khu chợ hoặc phố thương mại hoạt động vào buổi tối, phổ biến ở châu Á. Có thể dùng để miêu tả địa điểm, hoạt động hoặc hiện tượng văn hóa.
Ví dụ
- 1 我们晚上去夜市吃小吃吧。 (Tối nay chúng ta ra chợ đêm ăn vặt nhé.)
- 2 这个夜市很热闹,人山人海。 (Chợ đêm này rất đông vui, người đông như kiến.)
- 3 夜市上有各种各样的小商品。 (Trong chợ đêm có đủ loại hàng hóa nhỏ.)
- 4 我特别喜欢夜市里的烤串。 (Tôi đặc biệt thích xiên nướng ở chợ đêm.)
- 5 夜市通常在晚上六点开始营业。 (Chợ đêm thường mở cửa lúc 6 giờ tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.