Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 够

够

gòu

HSK 4

Nghĩa

  • đủ

Định nghĩa

表示数量、程度等达到要求或满足需要。也可表示伸手触及或达到某种程度。

Biểu thị số lượng, trình độ v.v. đạt yêu cầu hoặc đáp ứng nhu cầu. Cũng có thể biểu thị với tay chạm tới hoặc đạt đến một trình độ nào đó.

Cách dùng

‘够’ 常作动词或副词。作副词时,放在形容词或动词前,表示“足够、充分”。作动词时,可表示“达到某个数量或程度”,也可表示“伸手触及”。常见结构有“够+名词”、“够+形容词”、“够+动词”,以及“够得着/够不着”。

'够' thường dùng làm phó từ hoặc động từ. Khi là phó từ, đứng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị 'đủ, đầy đủ'. Khi là động từ, có thể biểu thị 'đạt đến một số lượng hoặc trình độ nào đó', cũng có thể biểu thị 'với tay chạm tới'. Các cấu trúc thường gặp: '够 + danh từ', '够 + tính từ', '够 + động từ', và '够得着/够不着'.

Ví dụ

  • 1 这些钱够买一本书了。 (Số tiền này đủ mua một quyển sách rồi.)
  • 2 你够高吗? (Bạn đã cao đủ chưa?)
  • 3 他的汉语水平够好吗? (Trình độ tiếng Trung của anh ấy có đủ tốt không?)
  • 4 我够不着书架上的那本书。 (Tôi không với tới cuốn sách trên giá sách.)
  • 5 时间不够了,我们得快一点。 (Thời gian không còn đủ, chúng ta phải nhanh lên.)
  • 6 这间屋子够大,能住三个人。 (Căn phòng này đủ rộng, có thể ở ba người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome