Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大

大

dà

HSK 1

Nghĩa

  • to
  • lớn

Định nghĩa

大 (dà) 指在体积、面积、数量、力量、强度、程度等方面超过一般或超过所比较的对象,跟“小”相对。

大 (dà) chỉ việc vượt trội về kích thước, diện tích, số lượng, sức mạnh, cường độ, mức độ so với bình thường hoặc so với đối tượng được so sánh, trái nghĩa với "小" (nhỏ).

Cách dùng

大 常用作形容词,可以修饰名词表示体积大、年龄大、数量大等;也可以用作副词表示程度深,如“很大”;还可以用作名词,如“老大”;在某些固定搭配中表示“非常”的意思。

大 thường được dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ để chỉ kích thước lớn, tuổi cao, số lượng nhiều; cũng có thể dùng làm phó từ để chỉ mức độ sâu sắc, như "很大" (rất lớn); còn có thể dùng làm danh từ, như "老大" (anh cả); trong một số cách kết hợp cố định mang nghĩa "rất".

Ví dụ

  • 1 这个苹果很大。 (Quả táo này rất to.)
  • 2 他是我的大哥。 (Anh ấy là anh cả của tôi.)
  • 3 外面风很大。 (Ngoài trời gió rất mạnh.)
  • 4 大热天的,多喝水。 (Trời nắng nóng, hãy uống nhiều nước.)
  • 5 今年是个大丰收。 (Năm nay là một vụ mùa bội thu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome