Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 大约

大约

dà yuē

HSK 4

Nghĩa

  • khoảng
  • có lẽ

Định nghĩa

表示对数量、时间、程度等的估计,不十分精确;也表示推测。

Biểu thị sự ước lượng về số lượng, thời gian, mức độ... không thật chính xác; cũng biểu thị sự suy đoán.

Cách dùng

常放在数量词、时间词或动词短语前,表示大约的数目或时间;也可放在句子开头,表示推测。

Thường đặt trước từ chỉ số lượng, từ chỉ thời gian hoặc cụm động từ, biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng; cũng có thể đặt ở đầu câu để biểu thị sự suy đoán.

Ví dụ

  • 1 大约有五十个人参加了会议。 (Khoảng năm mươi người đã tham dự cuộc họp.)
  • 2 他大约明天下午到。 (Anh ấy có lẽ đến vào chiều mai.)
  • 3 这本书大约三百页。 (Cuốn sách này khoảng ba trăm trang.)
  • 4 从学校到车站大约要走十分钟。 (Từ trường đến bến xe mất khoảng mười phút.)
  • 5 看样子,他大约已经忘了这件事。 (Có vẻ như anh ấy có lẽ đã quên chuyện này rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome