夫妇
fū fù
Nghĩa
- vợ chồng
Định nghĩa
丈夫和妻子的合称,指已婚的一对男女。
Tên gọi chung của chồng và vợ, chỉ một cặp nam nữ đã kết hôn.
Cách dùng
用于指称已婚的一对男女,强调婚姻关系,常用于正式或书面语境。
Dùng để chỉ một cặp nam nữ đã kết hôn, nhấn mạnh quan hệ hôn nhân, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 这对夫妇结婚已经二十年了。 (Cặp vợ chồng này đã kết hôn được hai mươi năm rồi.)
- 2 夫妇俩一起经营着一家小餐馆。 (Hai vợ chồng cùng nhau điều hành một quán ăn nhỏ.)
- 3 他们是一对模范夫妇。 (Họ là một cặp vợ chồng mẫu mực.)
- 4 夫妇双方都有责任照顾家庭。 (Cả hai vợ chồng đều có trách nhiệm chăm sóc gia đình.)
- 5 这对年轻夫妇正在计划蜜月旅行。 (Cặp vợ chồng trẻ này đang lên kế hoạch cho tuần trăng mật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.