Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 头号

头号

tóu hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • số một
  • hàng đầu

Định nghĩa

指在同类中排名第一或最重要的。

Chỉ người hoặc vật đứng đầu hoặc quan trọng nhất trong cùng loại.

Cách dùng

作定语,用在名词前,强调某人或某事物的首要地位或最高等级。

Dùng làm định ngữ, đứng trước danh từ, nhấn mạnh vị trí hàng đầu hoặc cấp bậc cao nhất của người hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 他是公司的头号人物。 (Anh ấy là nhân vật số một của công ty.)
  • 2 这支队伍是本次比赛的頭号种子。 (Đội này là hạt giống số một của giải đấu lần này.)
  • 3 安全问题是我们的头号关注点。 (Vấn đề an toàn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.)
  • 4 这位选手是夺冠的头号热门。 (Vận động viên này là ứng cử viên số một cho chức vô địch.)
  • 5 疫情是当前的头号挑战。 (Đại dịch là thách thức hàng đầu hiện nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome