Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 夺

夺

duó

HSK 6

Nghĩa

  • cướp
  • giành

Định nghĩa

夺取:用强力取得;争先取得;剥夺,使失去。

Động từ, chỉ việc dùng sức mạnh để lấy; tranh giành để đạt được; tước đoạt, làm cho mất đi.

Cách dùng

可带宾语,常与“走”、“取”、“得”等搭配,表示强行获取或争取。在比赛等语境中,表示“争夺”之意。

Có thể mang tân ngữ, thường kết hợp với “走, 取, 得” để biểu thị việc cưỡng ép lấy hoặc giành lấy. Trong ngữ cảnh thi đấu, biểu thị ý nghĩa “tranh giành”.

Ví dụ

  • 1 小偷夺走了她的包。 (Kẻ trộm đã giật lấy túi của cô ấy.)
  • 2 这次比赛,我们队夺得了冠军。 (Trong cuộc thi lần này, đội chúng tôi đã giành được chức vô địch.)
  • 3 他夺门而出。 (Anh ấy lao ra khỏi cửa.)
  • 4 父母不能剥夺孩子受教育的权利。 (Cha mẹ không thể tước đoạt quyền được giáo dục của con cái.)
  • 5 他一把夺过电话,大声争吵。 (Anh ta giật lấy điện thoại, cãi vã ầm ĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome