Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好不

好不

hǎo bù

HSK 6

Nghĩa

  • thật là
  • vô cùng

Định nghĩa

好不,副词,用在某些形容词前面,表示程度深,相当于“很”“非常”。有时有特殊含义,如“好不容易”表示“很不容易”。

Hảo bất là phó từ, đặt trước một số tính từ để biểu thị mức độ sâu sắc, tương đương với “rất”, “vô cùng”. Đôi khi có nghĩa đặc biệt, như “hảo bất dung dị” (好不容易) có nghĩa là “rất không dễ dàng”, tức là “rất khó khăn”.

Cách dùng

好不通常用在双音节形容词或某些固定短语前,表示感叹程度高。常用于感叹句。注意:用在“容易”等词前时,意义相反,如“好不容易”表示“很不容易”。

Hảo bất thường dùng trước các tính từ hai âm tiết hoặc một số cụm từ cố định để biểu thị mức độ cảm thán cao. Thường dùng trong câu cảm thán. Lưu ý: khi dùng trước các từ như “dễ dàng” (容易) thì nghĩa trái ngược, như “hảo bất dung dị” (好不容易) có nghĩa là “rất không dễ dàng”.

Ví dụ

  • 1 今天街上好不热闹。 (Hôm nay trên phố thật là náo nhiệt.)
  • 2 我好不容易才买到这张票。 (Tôi rất khó khăn mới mua được vé này.)
  • 3 听到这个消息,她好不伤心。 (Nghe tin này, cô ấy thật buồn.)
  • 4 大家玩得好不痛快。 (Mọi người chơi thật là thoải mái.)
  • 5 他因为失误好不懊恼。 (Anh ấy vì sai lầm mà rất bực bội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome