好在
hǎo zài
Nghĩa
- may mà
- may là
Định nghĩa
表示有利的条件或情况,用来引出庆幸的事情。
Diễn tả điều kiện hoặc tình huống thuận lợi, dùng để dẫn dắt một điều đáng mừng.
Cách dùng
常用在句首或主语后,引出一种庆幸或安慰的语气,说明虽然有不顺利的情况,但有某种有利条件来弥补。
Thường dùng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, để diễn tả sự may mắn hoặc an ủi, nói rằng dù có tình huống không thuận lợi, nhưng có điều kiện thuận lợi nào đó bù đắp.
Ví dụ
- 1 好在雨停了,我们还能出门。 (Thật may mưa đã tạnh, chúng ta vẫn có thể ra ngoài.)
- 2 好在有你在,我才不害怕。 (May là có bạn ở đây, tôi mới không sợ.)
- 3 虽然丢了钱包,好在手机还在。 (Tuy mất ví, nhưng may là điện thoại vẫn còn.)
- 4 好在明天是周末,可以好好休息。 (May mà ngày mai là cuối tuần, có thể nghỉ ngơi thoải mái.)
- 5 好在车票买到了,不然就麻烦了。 (May là mua được vé, không thì phiền phức rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.