Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好处

好处

hǎo chu

HSK 4

Nghĩa

  • lợi ích
  • cái lợi

Định nghĩa

对人或事物有利的因素或利益。

对人或事物有利的因素或利益。

Cách dùng

“好处”常用于口语和书面语,表示某事物带来的积极影响或利益。可单独使用,也可搭配“有”、“没有”、“得到”等动词。

“好处”常用于口语和书面语,表示某事物带来的积极影响或利益。可单独使用,也可搭配“有”、“没有”、“得到”等动词。

Ví dụ

  • 1 多吃蔬菜对身体有好处。 (Ăn nhiều rau có lợi cho sức khỏe.)
  • 2 这样做对你有什么好处? (Làm như vậy có lợi gì cho bạn?)
  • 3 他得到了不少好处。 (Anh ấy đã nhận được không ít lợi ích.)
  • 4 学习一门新语言有很多好处。 (Học một ngôn ngữ mới có rất nhiều lợi ích.)
  • 5 这个计划的好处是节省时间。 (Điểm tốt của kế hoạch này là tiết kiệm thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome