Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好奇

好奇

hào qí

HSK 5

Nghĩa

  • tò mò
  • hiếu kỳ

Định nghĩa

表示对不了解的事物感到新奇而感兴趣。

Cảm thấy mới lạ và hứng thú đối với những điều chưa biết.

Cách dùng

用于描述人的心理状态,可作谓语、定语等。常搭配“对……感到好奇”、“很好奇”等。

Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của con người, có thể làm vị ngữ, định ngữ, v.v. Thường kết hợp với 'cảm thấy tò mò về...', 'rất tò mò', v.v.

Ví dụ

  • 1 我对这件事很好奇。 (Tôi rất tò mò về chuyện này.)
  • 2 孩子们对这个世界充满了好奇。 (Trẻ em đầy tò mò về thế giới này.)
  • 3 她好奇地看了看我。 (Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.)
  • 4 这个问题让我感到好奇。 (Vấn đề này khiến tôi cảm thấy tò mò.)
  • 5 他好奇地打开了那个盒子。 (Anh ấy tò mò mở cái hộp đó ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome