Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 好心

好心

hǎo xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tốt bụng
  • lòng tốt

Định nghĩa

指善良的心意,或者对别人有利的意图。也可以形容人善良、乐于助人。

Chỉ tấm lòng tốt, ý định tốt đẹp, hoặc có lợi cho người khác. Cũng có thể mô tả người tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ.

Cách dùng

多用作名词,指好的心意;也可用作形容词,表示善良的。常用于口语和书面语。

Thường dùng như danh từ, chỉ ý định tốt; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị tốt bụng. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他好心帮我搬行李。 (Anh ấy tốt bụng giúp tôi xách hành lý.)
  • 2 她是一片好心,你别误会。 (Cô ấy có ý tốt, bạn đừng hiểu lầm.)
  • 3 好心有好报。 (Ở hiền gặp lành.)
  • 4 这个人很 好心,经常帮助邻居。 (Người này rất tốt bụng, thường giúp đỡ hàng xóm.)
  • 5 你不要辜负他的一番好心。 (Anh đừng phụ lòng tốt của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome