好歹
hǎo dǎi
Nghĩa
- dù sao thì
- hay dở
Định nghĩa
"好歹"指好坏、祸福、安危等状况;也用作副词,表示不管怎样、无论如何,或表示将就、凑合。
"Tốt xấu, họa phúc, an nguy"; cũng dùng làm phó từ, biểu thị "dù sao đi nữa", "bất kể thế nào", hoặc "tạm được, qua loa".
Cách dùng
作为名词时,常用于“不知好歹”、“好歹不分”等短语,表示是非、好坏。作为副词时,表示“不问条件好坏,将就地做某事”或“不管怎样,总算”。例如:“好歹吃一口”表示将就吃一点;“好歹他是领导”表示不管怎样他都是领导。
Khi dùng làm danh từ, thường xuất hiện trong các cụm như "bất tri hảo đãi" (không biết tốt xấu), "hảo đãi bất phân" (không phân biệt tốt xấu), biểu thị đúng sai, tốt xấu. Khi dùng làm phó từ, biểu thị "bất kể điều kiện tốt xấu, làm qua loa" hoặc "dù sao, tổng thể". Ví dụ: "hảo đãi cật nhất khẩu" (dù sao cũng ăn một miếng), "hảo đãi tha thị lãnh đạo" (dù sao anh ta cũng là lãnh đạo).
Ví dụ
- 1 你别不知好歹,人家是为你好。 (Đừng không biết tốt xấu, người ta là vì tốt cho bạn.)
- 2 好歹他也是你的父亲,有什么事好好说。 (Dù sao anh ấy cũng là cha của bạn, có chuyện gì hãy nói chuyện tử tế.)
- 3 我们好歹试一试,说不定能成功。 (Chúng ta dù sao cũng thử xem, biết đâu thành công.)
- 4 做人要懂得好歹。 (Làm người phải biết tốt xấu.)
- 5 他好歹是个大学生,做这种事太不应该了。 (Dù sao anh ta cũng là sinh viên đại học, làm chuyện như vậy là quá đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.