好比
hǎo bǐ
Nghĩa
- giống như
- ví như
Định nghĩa
表示两种事物有相似之处,可以拿来做比喻或举例。
Diễn tả sự tương đồng giữa hai sự vật, có thể dùng để so sánh hoặc nêu ví dụ.
Cách dùng
“好比”常用于比喻句,后面接名词或小句,表示“就像……一样”。有时也用来举例说明。
“好比” thường được dùng trong câu so sánh, theo sau là danh từ hoặc mệnh đề, mang nghĩa “giống như……”. Đôi khi cũng dùng để nêu ví dụ minh họa.
Ví dụ
- 1 学习好比逆水行舟,不进则退。 (Học tập giống như đi thuyền ngược dòng nước, không tiến thì lùi.)
- 2 人生好比一场旅行。 (Cuộc đời giống như một chuyến du lịch.)
- 3 他好比一台机器,不停地工作。 (Anh ấy giống như một cỗ máy, làm việc không ngừng nghỉ.)
- 4 这里的气候好比江南。 (Khí hậu ở đây giống như vùng Giang Nam.)
- 5 你这样说,好比是在指责我。 (Bạn nói như vậy, khác nào đang trách tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.