如
rú
Nghĩa
- như
- giống như
- ví như
Định nghĩa
“如”是一个多义词,主要表示“像、如同”,也可以表示“如果”、“按照”、“比如”等意思,需根据语境理解。
“如” là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị “giống như, như”, cũng có thể biểu thị “nếu”, “theo như”, “ví dụ như” v.v., cần hiểu theo ngữ cảnh.
Cách dùng
“如”常用作动词表示“像、如同”,也可用作连词表示“如果”,还可表示“按照”、“举例”等,在文言文和现代汉语中均有广泛使用。
“如” thường dùng làm động từ biểu thị “giống như, như”, cũng có thể dùng làm liên từ biểu thị “nếu”, còn có thể biểu thị “theo như”, “ví dụ” v.v., được sử dụng rộng rãi trong cả văn ngôn và tiếng Hán hiện đại.
Ví dụ
- 1 他如风一样跑过。 (Anh ấy chạy qua như gió.)
- 2 如果明天下雨,我们就不去公园。 (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi công viên.)
- 3 请如我所言去做。 (Xin hãy làm theo như tôi đã nói.)
- 4 中国古代的许多名人如孔子、老子等,影响深远。 (Nhiều danh nhân thời cổ đại Trung Quốc như Khổng Tử, Lão Tử v.v., có ảnh hưởng sâu xa.)
- 5 他如约而至。 (Anh ấy đến đúng hẹn.)
- 6 她的心地如金一样纯真。 (Tâm hồn cô ấy thuần khiết như vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.