Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 委婉

委婉

wěi wǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • uyển chuyển
  • tế nhị

Định nghĩa

形容言辞、语气等婉转含蓄,不直截了当。

Diễn tả lời nói, ngữ điệu… uyển chuyển, hàm súc, không nói thẳng trực tiếp.

Cách dùng

委婉常用于形容说话方式、语气、态度等,表示不直接、不唐突,让人容易接受。

委婉 thường dùng để miêu tả cách nói, ngữ điệu, thái độ, biểu thị sự không trực tiếp, không đột ngột, khiến người nghe dễ chấp nhận.

Ví dụ

  • 1 她委婉地拒绝了对方的邀请。 (Cô ấy đã khéo léo từ chối lời mời của đối phương.)
  • 2 说话委婉一些,别太直接。 (Nói năng tế nhị một chút, đừng thẳng thắn quá.)
  • 3 他用委婉的方式指出了我的错误。 (Anh ấy đã chỉ ra lỗi sai của tôi một cách tế nhị.)
  • 4 委婉的批评比尖锐的指责更有效。 (Phê bình khéo léo hiệu quả hơn chỉ trích gay gắt.)
  • 5 在表达不同意见时,我们可以委婉一点。 (Khi bày tỏ quan điểm khác, chúng ta có thể uyển chuyển một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome