Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嫩

嫩

nèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • non
  • mềm

Định nghĩa

形容事物柔软、娇嫩;指年纪小或阅历浅;形容颜色浅淡。

Diễn tả sự vật mềm mại, non tơ; chỉ tuổi còn nhỏ hoặc kinh nghiệm còn ít; diễn tả màu sắc nhạt, non.

Cách dùng

用于形容食物口感软嫩、植物鲜嫩、人年轻或经验不足,也可形容颜色偏浅。

Dùng để miêu tả kết cấu mềm, tươi non của thực phẩm, cây cối; người trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm; cũng có thể miêu tả màu sắc nhạt.

Ví dụ

  • 1 这牛肉很嫩,入口即化。 (Miếng thịt bò này rất mềm, tan ngay trong miệng.)
  • 2 她看起来很嫩,其实已经三十岁了。 (Cô ấy trông còn trẻ, thực ra đã ba mươi tuổi rồi.)
  • 3 春天里,嫩绿的柳条随风飘动。 (Vào mùa xuân, những cành liễu xanh non đung đưa theo gió.)
  • 4 他刚毕业,处理事情还太嫩。 (Anh ấy mới tốt nghiệp, xử lý công việc còn quá non kinh nghiệm.)
  • 5 嫩豆腐比老豆腐口感更滑嫩。 (Đậu phụ non có vị mềm mịn hơn đậu phụ già.)
  • 6 这些菜心很嫩,最适合清炒。 (Những ngọn rau này rất non, thích hợp nhất để xào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome