Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 子

子

zi

HSK 3

Nghĩa

  • hậu tố danh từ

Định nghĩa

子是一个多义词,主要表示孩子、儿子,也用作名词后缀,表示有某种特征的人,还有种子、卵等意义。

Tử là một từ đa nghĩa, chủ yếu chỉ con cái, con trai, cũng dùng làm hậu tố danh từ, biểu thị người có đặc điểm nào đó, còn có nghĩa hạt, trứng, v.v.

Cách dùng

子常用作名词后缀,如“桌子”、“孩子”;也可单独使用表示儿子或子女。在古文中也指有学问的人,如“孔子”。另外,在某些词汇中表示种子、卵子等。

Tử thường được dùng làm hậu tố danh từ, ví dụ "bàn" (桌子), "trẻ con" (孩子); cũng có thể dùng độc lập để chỉ con trai hoặc con cái. Trong văn cổ còn chỉ người có học vấn, như "Khổng Tử" (孔子). Ngoài ra, trong một số từ vựng biểu thị hạt, trứng, v.v.

Ví dụ

  • 1 他有三个儿子。 (Anh ấy có ba người con trai.)
  • 2 这孩子很聪明。 (Đứa trẻ này rất thông minh.)
  • 3 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.)
  • 4 我爱我的妻子。 (Tôi yêu vợ tôi.)
  • 5 孔子是中国古代的思想家。 (Khổng Tử là nhà tư tưởng cổ đại của Trung Quốc.)
  • 6 这些花结了很多子。 (Những bông hoa này đã kết nhiều hạt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome