学
xué
Nghĩa
- học
Định nghĩa
学是“学习”的意思,也可以指“学问、知识”。作为动词时,表示获取知识或技能的过程;作为名词时,指学术或学识。
"学" có nghĩa là "học tập", cũng có thể chỉ "học vấn, kiến thức". Khi là động từ, biểu thị quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; khi là danh từ, chỉ học thuật hoặc kiến thức.
Cách dùng
学作为动词,后面常接学习的内容(名词或动词),如“学中文”“学做饭”。也可以用于“学+人”表示模仿。作为名词,常出现在“学问、科学、学校”等词汇中。注意与“学习”的区别,“学”是单字动词,更简洁,“学习”是双音节词,更正式。
"学" là động từ, thường theo sau là nội dung học (danh từ hoặc động từ), như "học tiếng Trung", "học nấu ăn". Cũng có thể dùng "学 + người" để biểu thị bắt chước. Khi là danh từ, thường xuất hiện trong các từ như "học vấn", "khoa học", "trường học". Cần lưu ý phân biệt với "学习": "学" là động từ đơn âm, ngắn gọn hơn; "学习" là từ song âm, trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 我每天学中文。 (Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.)
- 2 她学了很多知识。 (Cô ấy đã học được nhiều kiến thức.)
- 3 孩子在学校学唱歌。 (Trẻ em học hát ở trường.)
- 4 我们应该学他的好品质。 (Chúng ta nên học đức tính tốt của anh ấy.)
- 5 学而不思则罔。 (Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.